Ý kiến thăm dò

Truy cập

Hôm nay:
14
Hôm qua:
55
Tuần này:
328
Tháng này:
668
Tất cả:
7150

Kết quả thi KSCL đội tuyển HSG Khối 11 Lần 1

Đăng lúc: 22:20:38 15/10/2019 (GMT+7)

STT

SBD

HỌ TÊN HỌC SINH

MÔN THI

KQ THI

1

11004

Lê Thị Vui

Toán

135/20

2

11003

Nguyễn Văn Minh

Toán

125/20

3

11002

Lê Thị Hinh

Toán

85/20

4

11001

Cao Thị Giang

Toán

55/200

5

11008

Nguyễn Đình Lâm

Vật Lí

14.25/20.0

6

11006

Mai Huy Quý

Vật Lí

13.75/20.0

7

11022

Hà Kim Ngọc

Vật Lí

11.75/20.0

8

11005

Mạch Thị Huyền Nga

Vật Lí

11.00/20.0

9

11007

Lê Văn Tài

Vật Lí

9.00/20.0

10

11023

Lưu Thiên Hưng Thịnh

Vật Lí

9.00/20.0

11

11015

Trần Thị Uyên Nhi

Vật Lí

8.50/20.0

12

11012

Nguyễn Thị Kim Phượng

Vật Lí

8.00/20.0

13

11018

Lê Văn Hậu

Vật Lí

7.50/20.0

14

11011

Cao Trọng Quân

Vật Lí

7.00/20.0

15

11013

Nguyễn Thị Ngọc Huyền

Vật Lí

7.00/20.0

16

11016

Lê Tuấn Anh

Vật Lí

7.00/20.0

17

11009

Lê Hữu Xuân

Vật Lí

6.00/20.0

18

11010

Văn Thị Đại

Vật Lí

6.00/20.0

19

11024

Nguyễn Thị Ngọc Ngân

Vật Lí

6.00/20.0

20

11014

Hoàng Ngọc Hùng

Vật Lí

5.00/20.0

21

11017

Trần Thị Hà

Vật Lí

5.00/20.0

22

11019

Phạm Văn Sơn

Vật Lí

5.00/20.0

23

11020

Phạm Thị Thảo Ly

Vật Lí

5.00/20.0

24

11021

Nguyễn Văn Dũng

Vật Lí

5.00/20.0

25

11026

Lê Văn Phúc

Hóa học

8.25/20.0

26

11027

Nguyễn Thị Hà Thu

Hóa học

6.00/20.0

27

11028

Lê Thị Trang

Hóa học

5.75/20.0

28

11025

Cao Trọng Đại

Hóa học

5.00/20.0

29

11029

Nguyễn Văn Lâm

Sinh học

15.50/20.0

30

11030

Trịnh Xuân Giang

Sinh học

10.00/20.0

31

11033

Lê Công Đồng

Sinh học

7.50/20.0

32

11031

Nguyễn Thị Vân Anh

Sinh học

7.00/20.0

33

11032

Hoàng Ngọc Hân

Sinh học

6.00/20.0

34

11034

Nguyễn Việt Hà

Ngữ Văn

12.75/20.0

35

11035

Trần Thị Nhân

Ngữ Văn

12.50/20.0

36

11036

Bùi Thị Ngọc Hào

Ngữ Văn

11.50/20.0

37

11039

Lê Thị Thanh Truyền

Ngữ Văn

10.50/20.0

38

11037

Vòng Khánh Linh

Ngữ Văn

9.75/20.0

39

11038

Lê Thị Huyền

Ngữ Văn

9.5/20.0

40

11040

Nguyễn Anh Thư

Ngữ Văn

7.00/20.0

41

11050

Phú Văn Tuấn

Lịch sử

14.50/20.0

42

11041

Vũ Thị Tú Anh

Lịch sử

13.50/20.0

43

11042

Lê Thị Ánh

Lịch sử

13.00/20.0

44

11044

Lê Đình Hoàng

Lịch sử

10.00/20.0

45

11045

Đổng Phúc Hồng

Lịch sử

10.00/20.0

46

11047

Lê Thị Sen

Lịch sử

9.25/20.0

47

11049

Nguyễn Hữu Trung

Lịch sử

9.25/20.0

48

11046

Đỗ Thị Nhật Quỳnh

Lịch sử

8.75/20.0

49

11043

Trần Minh Hiếu

Lịch sử

8.25/20.0

50

11048

Lê Thị Thuyết

Lịch sử

6.50/20.0

51

11058

Nguyễn Thị Quyên

Địa lí

11.00/20.0

52

11055

Lê Sỹ Hợp

Địa lí

10.25/20.00

53

11051

Lê Thị Tươi

Địa lí

10.25/20.0

54

11052

Lê Thị Lý

Địa lí

9.25/20.00

55

11056

Mai Xuân Hợp

Địa lí

8.00/20.00

56

11053

Lê Thị Phương

Địa lí

7.50/20.00

57

11054

Lê Thị Thúy

Địa lí

7.00/20.00

58

11057

Nguyễn Thị Xuân

Địa lí

6.00/20.00

59

11064

Lê Thị Thúy

GDCD

15.00/20.0

60

11061

Đỗ Thị Tuyết

GDCD

13.00/20.0

61

11060

Hoàng Thị Thơm

GDCD

10.00/20.0

62

11062

Lê Thị Hoa

GDCD

10.00/20.0

63

11059

Nguyễn Thị Hà Phương

GDCD

9.00/20.0

64

11063

Phạm Thị Trâm

GDCD

7.00/20.0

65

11065

Nguyễn Thị Mỹ Tâm

Tiếng Anh

12.30/20.0

66

11071

Nguyễn Việt Anh

Tiếng Anh

11.50/20.0

67

11069

Lê Văn Quý

Tiếng Anh

10.90/20.0

68

11066

Nguyễn Quỳnh Anh

Tiếng Anh

10.80/20.0

69

11070

Nguyễn Thị Hậu

Tiếng Anh

8.60/20.0

70

11068

Phạm Thị Hồng

Tiếng Anh

7.80/20.0

71

11067

Trương Thị Kiều Anh

Tiếng Anh

7.20/20.0

72

11074

Nguyễn Thế Minh

Tin học

14.75/20.0

73

11072

Lê Nam Anh

Tin Học

11.00/20.0

74

11073

Nguyễn Thu Hằng

Tin Học

9.50/20.0